đỏ mặt

đỏ mặt

Cô ấy đỏ mặt khi được khen trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hiện tượng da mặt chuyển sang màu đỏ: Chỉ hành động hoặc trạng thái khuôn mặt trở nên ửng đỏ, thường do sự thay đổi lưu lượng máu dưới da.
    • Thể hiện cảm xúc mạnh: Hiện tượng này thường xảy ra khi trải qua những cảm xúc mãnh liệt như xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận, bối rối hoặc hồi hộp.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đỏ mặt ...": dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra phản ứng đỏ mặt.
    • Anh ấy đỏ mặt thẹn khi nhận ra lỗi của mình.
    • đỏ mặt tức giận trước những lời buộc tộicăn cứ.
Biến thể từ gần giám
  • Ửng đỏ (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ nhàng hơn, chỉ sự hồng lên nhẹ trên da.
    • Đôi ửng đỏ trong giá lạnh.
  • Thẹn thùng (tính từ): miêu tả trạng thái hay ngại ngùng, dễ xấu hổ, thường dẫn đến việc đỏ mặt.
    • gái có vẻ ngoài thẹn thùng, ít nói.
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng ngùng: cảm thấy xấu hổ, lúng túng (thường dẫn đến đỏ mặt).
  • Bối rối: ở trong trạng thái lộn xộn, rối trí, không biết phải ứng xử thế nào.
Thành ngữ liên quan
  • Đỏ mặt tía tai: Thành ngữ nhấn mạnh mức độ cực đoan của cảm xúc, thường sự tức giận đến mức mặt đỏ tai tím ngắt.
    • Nghe tin ấy, ông chủ đỏ mặt tía tai quát tháo ầm ĩ.